Msutong 1
Dưới đây là phần phân tích bài 1 Giáo trình Hán ngữ Msutong Trung cấp Quyển 1 第一课 来几个家常菜吧 . Thông qua bài học, giúp bạn biết cách gọi các món ăn gia đình khi tới nhà hàng.
一. 热身 Khởi động
我有一个好朋友, 他叫李明。 他是我的大学同学, 现在二十二岁
?Bạn có thể nói về thói quen ăn uống liên quan đến thời tiết ở đất nước bạn không?)
回答 Trả lời: Dưới đây là câu trả lời mang tính chất tham khảo
拼音 Phiên âm:
Zài wǒ de guójiā (Yuènán), tiānqì hé yǐnshí xíguàn yǒu hěn dà de guānxi. Bǐrú, xiàtiān de shíhou tiānqì yánrè, rénmen xǐhuan chī qīngdàn, liángshuǎng de shíwù, bǐrú liángbàn, shūcài shālā huòzhě hē bīngzhèn yǐnliào hé lǜdòu tāng. Ér dào le dōngtiān, tiānqì biàn lěng, rénmen gèng xǐhuan chī rè de, bǔchōng néngliàng de shíwù, bǐrú huǒguō, dùn tāng hé zhǔ cài. Zhèxiē yǐnshí xíguàn bùjǐn shìyìng jìjié, hái néng ràng shēntǐ jiànkāng.
(Zài wǒ de guójiā (Yuènán), tiānqì hé yǐnshí xíguàn yǒu hěn dà de guānxi…)
(Ở Việt Nam, thời tiết có mối quan hệ mật thiết với thói quen ăn uống. Ví dụ, vào mùa hè khi thời tiết nóng bức, người dân thích ăn những món thanh đạm, mát mẻ như gỏi, salad rau củ, hoặc uống các loại đồ uống lạnh và chè đậu xanh. Đến mùa đông, khi trời trở lạnh, người ta thích ăn các món nóng, bổ sung năng lượng như lẩu, món hầm và món luộc. Những thói quen ăn uống này không chỉ phù hợp với mùa mà còn giúp cơ thể khỏe mạnh.)
Thêm tiêu đề của bạn ở đây
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.